louis isadore kahn

louis isadore kahn

Louis Isadore Kahn designed the Salk Institute in California.

Định nghĩa

Louis Isadore Kahn một danh từ riêng chỉ một kiến trúc sư người Mỹ gốc Estonia (1901–1974).

  • Kiến trúc sư: Ông một trong những kiến trúc sư ảnh hưởng nhất thế kỷ 20, nổi tiếng với phong cách kiến trúc hiện đại kết hợp với sự tôn trọng vật liệu thô, ánh sáng tự nhiên hình khối hình học mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • (Louis Isadore Kahn đã thiết kế Viện Salk ở California.)
  • (Kiến trúc của Louis Isadore Kahn được biết đến với chất lượng hoành tráng đầy chất thơ.)
  • (Nhiều sinh viên nghiên cứu các tác phẩm của Louis Isadore Kahn để hiểu về kiến trúc hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kahnian" (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của Louis Isadore Kahn.

    • The building's Kahnian use of light and brick is remarkable. (Việc sử dụng ánh sáng gạch theo phong cách Kahn của tòa nhà thật đáng chú ý.)
  • "Monumentality of Kahn": khái niệm về sự hoành tráng trong kiến trúc của Kahn, thường nhấn mạnh vào không gian thiêng liêng cấu trúc rõ ràng.

    • The monumentality of Kahn is evident in the National Assembly Building in Dhaka. (Sự hoành tráng của Kahn thể hiện trong Tòa nhà Quốc hội ở Dhaka.)
Biến thể từ gần giống
  • Kahn (tên riêng): thường được dùng để chỉ Louis Isadore Kahn trong ngữ cảnh kiến trúc.
    • Kahn's philosophy of "what a building wants to be" changed architecture. (Triết của Kahn về "một tòa nhà muốn trở thành " đã thay đổi kiến trúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Kiến trúc sư hiện đại: một người làm việc trong lĩnh vực kiến trúc theo phong cách hiện đại.
  • Nhà thiết kế không gian: người tạo ra các không gian kiến trúc ý nghĩa.
Các cụm từ liên quan
  • Kahn's architecture: kiến trúc của Kahn.
    • Kahn's architecture emphasizes the interplay of light and shadow. (Kiến trúc của Kahn nhấn mạnh sự tương tác giữa ánh sáng bóng tối.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Kahn effect": hiệu ứng Kahn, chỉ sự ảnh hưởng sâu sắc của phong cách triết kiến trúc của ông lên các thế hệ sau.
    • Many modern buildings show the Kahn effect through their use of raw concrete. (Nhiều tòa nhà hiện đại thể hiện hiệu ứng Kahn qua việc sử dụng tông thô.)